family corynebacteriaceae

family corynebacteriaceae

A scientist examines a slide of bacteria from the family Corynebacteriaceae under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Corynebacteriaceae một họ vi khuẩn lớn, chủ yếu Gram dương, hiếu khí không di động, hình dạng que, thuộc bộ Eubacteriales.

  • Giải thích chi tiết: "family corynebacteriaceae" một thuật ngữ trong vi sinh vật học, dùng để chỉ một nhóm phân loại (họ) bao gồm nhiều loài vi khuẩn đặc điểm chung: thành tế bào Gram dương (bắt màu tím trong nhuộm Gram), cần oxy để phát triển (hiếu khí), không khả năng tự di chuyển (không di động), hình que (hình trụ). Chúng thuộc bộ Eubacteriales, một bộ lớn của vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phân lập được một loài vi khuẩn thuộc họ Corynebacteriaceae từ mẫu đất.)
  • (Họ Corynebacteriaceae bao gồm nhiều loài gây bệnhngười động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Corynebacteriaceae": dùng để chỉ các vi khuẩn đặc điểm phân loại thuộc họ này.
    • Vi khuẩn này thuộc họ corynebacteriaceae khả năng sinh độc tố. (Vi khuẩn này thuộc họ Corynebacteriaceae khả năng sinh độc tố.)
  • "phân tích họ Corynebacteriaceae": dùng trong nghiên cứu di truyền hoặc sinh học phân tử.
    • Phân tích họ corynebacteriaceae cho thấy sự đa dạng về gen. (Phân tích họ Corynebacteriaceae cho thấy sự đa dạng về gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Corynebacterium (n): chi điển hình của họ Corynebacteriaceae, gồm các loài như (gây bệnh bạch hầu).
    • Chi Corynebacterium một phần quan trọng của họ corynebacteriaceae. (Chi Corynebacterium một phần quan trọng của họ Corynebacteriaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ vi khuẩn Corynebacteriaceae: cách gọi đồng nghĩa, nhấn mạnh vào bản chất vi sinh vật.
  • Họ trực khuẩn Gram dương: mô tả đặc điểm hình dạng nhuộm màu, nhưng không chính xác hoàn toàn không phải tất cả vi khuẩn Gram dương đều thuộc họ này.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại họ Corynebacteriaceae: hành động xác định vị trí của vi khuẩn trong hệ thống phân loại.
    • Phân loại họ corynebacteriaceae dựa trên trình tự gen 16S rRNA. (Phân loại họ Corynebacteriaceae dựa trên trình tự gen 16S rRNA.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.